About Me KONIG — tám mục, Anh Trung — người đứng đầu ký
About Me gốc là bản duy nhất người đứng đầu KONIG ký: KONIG là ai, làm gì và không làm gì, nói gì và không nói gì với khách, ngưỡng nào phải trình — tám mục, viết bằng tiếng Việt thường.
Đây là tầng VAI trong ba tầng đã thống nhất trên bản đồ. Mọi Agent phòng sau này kế thừa từ bản này, nên bản gốc phải có trước khi bất kỳ phòng nào mở Agent.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Một tiếng nói chung cho bảy Agent phòng | Bảy bản phòng chỉ được chi tiết hơn gốc, không được nới rộng | Sửa một câu ở gốc, bảy phòng cập nhật theo |
| Ba câu Luật 0 thành chữ, không còn nằm trong đầu người đứng đầu | Mục 6 ghi thẳng việc không làm, điều không nói, ngưỡng cần trình | Agent dừng đúng chỗ và dẫn đúng câu trong hai ca thử nghiệm thu |
| Người đứng đầu sửa được, không cần lập trình viên | Tám mục viết bằng tiếng Việt thường trong một tệp | Đổi một dòng, Agent đổi cách trả lời ngay |
Không có bản gốc mà đã mở Agent phòng thì mỗi phòng tự viết một kiểu, câu trả lời của Agent Kinh doanh và Agent Kỹ thuật lệch nhau trước mặt khách, và không ai chỉ ra được bản nào đúng.
| # | Mục | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1 | KONIG là ai | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
| 2 | chín mắt xích | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
| 3 | bảy dòng, ba kiểu xuất xứ | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
| 4 | sáu dạng công trình | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
| 5 | tám kho | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
| 6 | Luật 0 của người đứng đầu: việc không làm, điều không nói với khách, ngưỡng cần trình 1Việc KONIG không bao giờ làmViết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 2Điều KONIG không bao giờ nói với kháchViết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 3Ngưỡng luôn phải trình người đứng đầuViết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
| 7 | giọng thương hiệu | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
| 8 | quy tắc nội bộ chỉ chi tiết hơn quy tắc của hãng, không nới rộng | Viết từ biên bản buổi 04/09 · ký trước 08/09 |
Không có tầng About Me theo dạng công trình: dạng là dữ liệu Agent đọc lúc làm việc, không phải tính cách. Một Agent phòng, sáu bộ khung đọc theo dự án. About Me nằm ở kho CON NGƯỜI VÀ QUYỀN — Agent là một vai trong danh bạ, có quyền đọc ghi như người.
Bảy About Me phòng — kế thừa gốc, chỉ được chi tiết hơn
Mỗi phòng một About Me kế thừa gốc: tám mục theo cùng một khung, chỉ viết phần riêng của phòng — việc lặp phòng nhận, kho phòng đọc và ghi, chỗ dừng lại để hỏi, cách nói với từng đối tượng.
Bản gốc đủ để định vị nhưng chưa đủ để làm việc; bản phòng là chỗ đặt việc thật của từng phòng vào khung. Kinh doanh và Kỹ thuật viết trước ở tuần 2 vì hai phòng này mở Agent trước.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Trưởng phòng tự viết được trong một buổi | Khung tám mục có sẵn, mỗi mục một câu hỏi dẫn | Bản phòng đầu tiên xong trong tuần 2, không chờ AAS soạn |
| Ranh giới người và Agent rõ từng phòng | Mục 3 ghi việc Agent không làm thay người: điền ô tiền, ký, cam kết xuất xứ, cam kết tiến độ | Agent không điền ô nào ngoài danh sách đã ghi |
| Kinh nghiệm phòng thành ví dụ Agent học được | Mục 8 ghi ca làm tốt và ca cần rút kinh nghiệm của chính phòng | Agent dẫn được «theo ca phòng đã ghi» khi trả lời |
Bản phòng viết rời không theo khung thì lâu ngày mỗi bản một hướng; bản phòng nới rộng hơn gốc thì Agent phòng làm điều người đứng đầu chưa cho phép.
| # | Phòng | Tuần viết | Ai ký | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh doanh | Tuần 2 | Trưởng phòng Kinh doanh | Viết ở Tuần 2 |
| 2 | Kỹ thuật | Tuần 2 | Trưởng phòng Kỹ thuật | Viết ở Tuần 2 |
| 3 | Mua hàng | Sau tuần 2, KONIG viết theo khung | Trưởng phòng Mua hàng | Viết ở Sau tuần 2, KONIG viết theo khung |
| 4 | Dự án và lắp đặt | Sau tuần 2, KONIG viết theo khung | Trưởng phòng Dự án và lắp đặt | Viết ở Sau tuần 2, KONIG viết theo khung |
| 5 | Bảo hành | Sau tuần 2, KONIG viết theo khung | Trưởng phòng Bảo hành | Viết ở Sau tuần 2, KONIG viết theo khung |
| 6 | Tài chính | Sau tuần 2, KONIG viết theo khung | Trưởng phòng Tài chính | Viết ở Sau tuần 2, KONIG viết theo khung |
| 7 | Marketing | Sau tuần 2, KONIG viết theo khung | Trưởng phòng Marketing | Viết ở Sau tuần 2, KONIG viết theo khung |
Khung một About Me phòng — tám mục, trưởng phòng viết bằng tiếng Việt thường; mục 5 và mục 8 là kết quả của buổi làm việc với chính trưởng phòng ấy:
- 1Tôi là ai trong KONIG, phục vụ ai
- 2Việc lặp tôi nhận
- 3Việc tôi không làm thay người: điền ô tiền, ký, cam kết xuất xứ, cam kết tiến độ
- 4Kho tôi đọc, kho tôi ghi, ô tôi không được ghi
- 5Luật 0 của phòng theo dạng công trình, ba mức, sáu trường
- 6Khi không chắc thì dừng ở đâu, báo ai — mức Tham vấn nằm ở đây
- 7Cách tôi nói với khách, kiến trúc sư, nhà máy, nội bộ
- 8Ví dụ ca thật của phòng: ca làm tốt và ca cần rút kinh nghiệm
Nghiệm thu bằng hai ca thử — qua cả hai mới ký
About Me chỉ được xem là xong khi Agent qua hai ca thử: một ca phải dừng lại vì quy tắc Tuyệt đối, một ca phải đề nghị chọn lại vì ngoài chuẩn hãng.
Viết xong chưa phải là đúng; đúng là khi Agent làm theo được. Hai ca thử lấy từ chính rủi ro KONIG hay gặp, nên nghiệm thu bằng hai ca ấy là nghiệm thu bằng việc thật.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Nghiệm thu bằng hành vi, không bằng đọc lại văn bản | Mỗi ca thử có kết quả mong đợi ghi trước | Biên bản nghiệm thu ghi Agent dừng ở câu nào, dẫn quy tắc nào |
| Bắt được chỗ viết chưa đủ chặt | Agent không dừng đúng chỗ nghĩa là mục 5 hoặc mục 6 còn hở | Sửa đúng mục đó, chạy lại ca thử trong ngày |
| Người đứng đầu ký khi thấy Agent làm đúng | Chữ ký đặt sau hai ca thử, không đặt sau bản nháp | Bản ký có ngày và có kết quả hai ca kèm theo |
Ký About Me mà chưa chạy ca thử thì lỗi đầu tiên sẽ lộ trước mặt khách, không lộ trong phòng họp; và lúc đó không biết sửa mục nào.
Thư viện template — nhân sự lên lấy một bản đúng
Thư viện template là nơi nhân sự KONIG lên lấy mọi thứ đã chuẩn: nhận diện thương hiệu, mẫu hợp đồng, mẫu báo giá, mẫu biên bản, mẫu phiếu và slide — một bản đúng, không tự chế.
About Me nói KONIG là ai; template là cách KONIG hiện ra trên giấy và trên màn hình. Hai thứ đặt cạnh nhau để người mới đọc xong biết mình nói gì và dùng mẫu nào.
| Được gì | Vì sao mục này cho ra thứ đó | Nhìn thấy bằng gì |
|---|---|---|
| Người mới không phải hỏi mẫu ở đâu | Mỗi loại mẫu một ô, có phiên bản và ngày | Tìm một mẫu dưới một phút |
| Ra ngoài một nhận diện | Logo, màu, chữ, khổ giấy lấy từ cùng một chỗ | Báo giá và hợp đồng của hai phòng nhìn như một công ty |
| Sửa mẫu một lần, cả công ty dùng bản mới | Mẫu có phiên bản; bản cũ được lưu nhưng không còn ở ô lấy | Không còn hai bản hợp đồng khác nhau cùng lưu hành |
Mẫu nằm trong máy tính từng người thì mỗi người một bản, hợp đồng gửi khách có bản còn điều khoản cũ; và khi người giữ mẫu nghỉ việc, công ty mất mẫu.